Chuyển đổi LBP sang KHR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
LBP [Lebanese Pound]
KHR [Cambodian Riel]

LBP

Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

Bảng chuyển đổi LBP sang KHR

LBP [Lebanese Pound] KHR [Cambodian Riel]
0.01 LBP 0.000456 KHR
0.10 LBP 0.004556 KHR
1 LBP 0.0456 KHR
2 LBP 0.0911 KHR
3 LBP 0.1367 KHR
5 LBP 0.2278 KHR
10 LBP 0.4556 KHR
20 LBP 0.9112 KHR
50 LBP 2.28 KHR
100 LBP 4.56 KHR
1000 LBP 45.56 KHR

Cách chuyển đổi LBP sang KHR

1 LBP = 0.045562 KHR

1 KHR = 21.95 LBP

Ví dụ

Chuyển đổi 15 LBP sang KHR:
15 LBP = 15 × 0.045562 KHR = 0.683426 KHR

Chuyển đổi LBP sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.