Chuyển đổi LBP sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi LBP sang BGN
| LBP [Lebanese Pound] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000000 BGN |
| 0.10 LBP | 0.000002 BGN |
| 1 LBP | 0.000019 BGN |
| 2 LBP | 0.000038 BGN |
| 3 LBP | 0.000057 BGN |
| 5 LBP | 0.000095 BGN |
| 10 LBP | 0.000189 BGN |
| 20 LBP | 0.000378 BGN |
| 50 LBP | 0.000946 BGN |
| 100 LBP | 0.001892 BGN |
| 1000 LBP | 0.0189 BGN |
Cách chuyển đổi LBP sang BGN
1 LBP = 0.000019 BGN
1 BGN = 52844 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang BGN:
15 LBP = 15 × 0.000019 BGN = 0.000284 BGN