Chuyển đổi LBP sang GMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị GMD [Gambian Dalasi]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
Bảng chuyển đổi LBP sang GMD
| LBP [Lebanese Pound] | GMD [Gambian Dalasi] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000008 GMD |
| 0.10 LBP | 0.000083 GMD |
| 1 LBP | 0.000825 GMD |
| 2 LBP | 0.001650 GMD |
| 3 LBP | 0.002475 GMD |
| 5 LBP | 0.004125 GMD |
| 10 LBP | 0.008250 GMD |
| 20 LBP | 0.0165 GMD |
| 50 LBP | 0.0413 GMD |
| 100 LBP | 0.0825 GMD |
| 1000 LBP | 0.8250 GMD |
Cách chuyển đổi LBP sang GMD
1 LBP = 0.000825 GMD
1 GMD = 1212 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang GMD:
15 LBP = 15 × 0.000825 GMD = 0.012375 GMD