Chuyển đổi LBP sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi LBP sang MZN
| LBP [Lebanese Pound] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000007 MZN |
| 0.10 LBP | 0.000071 MZN |
| 1 LBP | 0.000714 MZN |
| 2 LBP | 0.001428 MZN |
| 3 LBP | 0.002142 MZN |
| 5 LBP | 0.003570 MZN |
| 10 LBP | 0.007140 MZN |
| 20 LBP | 0.0143 MZN |
| 50 LBP | 0.0357 MZN |
| 100 LBP | 0.0714 MZN |
| 1000 LBP | 0.7140 MZN |
Cách chuyển đổi LBP sang MZN
1 LBP = 0.000714 MZN
1 MZN = 1401 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang MZN:
15 LBP = 15 × 0.000714 MZN = 0.010710 MZN