Chuyển đổi LBP sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi LBP sang UAH
| LBP [Lebanese Pound] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000005 UAH |
| 0.10 LBP | 0.000050 UAH |
| 1 LBP | 0.000496 UAH |
| 2 LBP | 0.000992 UAH |
| 3 LBP | 0.001489 UAH |
| 5 LBP | 0.002481 UAH |
| 10 LBP | 0.004962 UAH |
| 20 LBP | 0.009925 UAH |
| 50 LBP | 0.0248 UAH |
| 100 LBP | 0.0496 UAH |
| 1000 LBP | 0.4962 UAH |
Cách chuyển đổi LBP sang UAH
1 LBP = 0.000496 UAH
1 UAH = 2015 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang UAH:
15 LBP = 15 × 0.000496 UAH = 0.007444 UAH