Chuyển đổi LBP sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi LBP sang UAH
| LBP [Lebanese Pound] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000005 UAH |
| 0.10 LBP | 0.000051 UAH |
| 1 LBP | 0.000506 UAH |
| 2 LBP | 0.001013 UAH |
| 3 LBP | 0.001519 UAH |
| 5 LBP | 0.002532 UAH |
| 10 LBP | 0.005065 UAH |
| 20 LBP | 0.0101 UAH |
| 50 LBP | 0.0253 UAH |
| 100 LBP | 0.0506 UAH |
| 1000 LBP | 0.5065 UAH |
Cách chuyển đổi LBP sang UAH
1 LBP = 0.000506 UAH
1 UAH = 1974 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang UAH:
15 LBP = 15 × 0.000506 UAH = 0.007597 UAH