Chuyển đổi LBP sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi LBP sang UYU
| LBP [Lebanese Pound] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000004 UYU |
| 0.10 LBP | 0.000045 UYU |
| 1 LBP | 0.000450 UYU |
| 2 LBP | 0.000899 UYU |
| 3 LBP | 0.001349 UYU |
| 5 LBP | 0.002248 UYU |
| 10 LBP | 0.004495 UYU |
| 20 LBP | 0.008991 UYU |
| 50 LBP | 0.0225 UYU |
| 100 LBP | 0.0450 UYU |
| 1000 LBP | 0.4495 UYU |
Cách chuyển đổi LBP sang UYU
1 LBP = 0.000450 UYU
1 UYU = 2224 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang UYU:
15 LBP = 15 × 0.000450 UYU = 0.006743 UYU