Chuyển đổi LBP sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi LBP sang OMR
| LBP [Lebanese Pound] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000000 OMR |
| 0.10 LBP | 0.000000 OMR |
| 1 LBP | 0.000004 OMR |
| 2 LBP | 0.000009 OMR |
| 3 LBP | 0.000013 OMR |
| 5 LBP | 0.000021 OMR |
| 10 LBP | 0.000043 OMR |
| 20 LBP | 0.000086 OMR |
| 50 LBP | 0.000215 OMR |
| 100 LBP | 0.000430 OMR |
| 1000 LBP | 0.004296 OMR |
Cách chuyển đổi LBP sang OMR
1 LBP = 0.000004 OMR
1 OMR = 232759 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang OMR:
15 LBP = 15 × 0.000004 OMR = 0.000064 OMR