Chuyển đổi LBP sang HNL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị HNL [Honduran Lempira]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
Bảng chuyển đổi LBP sang HNL
| LBP [Lebanese Pound] | HNL [Honduran Lempira] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000003 HNL |
| 0.10 LBP | 0.000030 HNL |
| 1 LBP | 0.000300 HNL |
| 2 LBP | 0.000599 HNL |
| 3 LBP | 0.000899 HNL |
| 5 LBP | 0.001498 HNL |
| 10 LBP | 0.002997 HNL |
| 20 LBP | 0.005994 HNL |
| 50 LBP | 0.0150 HNL |
| 100 LBP | 0.0300 HNL |
| 1000 LBP | 0.2997 HNL |
Cách chuyển đổi LBP sang HNL
1 LBP = 0.000300 HNL
1 HNL = 3337 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang HNL:
15 LBP = 15 × 0.000300 HNL = 0.004495 HNL