Chuyển đổi LBP sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi LBP sang NAD
| LBP [Lebanese Pound] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000002 NAD |
| 0.10 LBP | 0.000018 NAD |
| 1 LBP | 0.000180 NAD |
| 2 LBP | 0.000360 NAD |
| 3 LBP | 0.000541 NAD |
| 5 LBP | 0.000901 NAD |
| 10 LBP | 0.001802 NAD |
| 20 LBP | 0.003605 NAD |
| 50 LBP | 0.009012 NAD |
| 100 LBP | 0.0180 NAD |
| 1000 LBP | 0.1802 NAD |
Cách chuyển đổi LBP sang NAD
1 LBP = 0.000180 NAD
1 NAD = 5548 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang NAD:
15 LBP = 15 × 0.000180 NAD = 0.002704 NAD