Chuyển đổi LBP sang AED
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị AED [United Arab Emirates Dirham]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Bảng chuyển đổi LBP sang AED
| LBP [Lebanese Pound] | AED [United Arab Emirates Dirham] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000000 AED |
| 0.10 LBP | 0.000004 AED |
| 1 LBP | 0.000041 AED |
| 2 LBP | 0.000082 AED |
| 3 LBP | 0.000123 AED |
| 5 LBP | 0.000205 AED |
| 10 LBP | 0.000410 AED |
| 20 LBP | 0.000821 AED |
| 50 LBP | 0.002052 AED |
| 100 LBP | 0.004104 AED |
| 1000 LBP | 0.0410 AED |
Cách chuyển đổi LBP sang AED
1 LBP = 0.000041 AED
1 AED = 24366 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang AED:
15 LBP = 15 × 0.000041 AED = 0.000616 AED