Chuyển đổi LBP sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi LBP sang DKK
| LBP [Lebanese Pound] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000001 DKK |
| 0.10 LBP | 0.000007 DKK |
| 1 LBP | 0.000072 DKK |
| 2 LBP | 0.000145 DKK |
| 3 LBP | 0.000217 DKK |
| 5 LBP | 0.000362 DKK |
| 10 LBP | 0.000724 DKK |
| 20 LBP | 0.001447 DKK |
| 50 LBP | 0.003618 DKK |
| 100 LBP | 0.007237 DKK |
| 1000 LBP | 0.0724 DKK |
Cách chuyển đổi LBP sang DKK
1 LBP = 0.000072 DKK
1 DKK = 13819 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang DKK:
15 LBP = 15 × 0.000072 DKK = 0.001085 DKK