Chuyển đổi LBP sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi LBP sang RUB
| LBP [Lebanese Pound] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000009 RUB |
| 0.10 LBP | 0.000091 RUB |
| 1 LBP | 0.000912 RUB |
| 2 LBP | 0.001823 RUB |
| 3 LBP | 0.002735 RUB |
| 5 LBP | 0.004558 RUB |
| 10 LBP | 0.009115 RUB |
| 20 LBP | 0.0182 RUB |
| 50 LBP | 0.0456 RUB |
| 100 LBP | 0.0912 RUB |
| 1000 LBP | 0.9115 RUB |
Cách chuyển đổi LBP sang RUB
1 LBP = 0.000912 RUB
1 RUB = 1097 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang RUB:
15 LBP = 15 × 0.000912 RUB = 0.013673 RUB