Chuyển đổi LBP sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi LBP sang LKR
| LBP [Lebanese Pound] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000037 LKR |
| 0.10 LBP | 0.000372 LKR |
| 1 LBP | 0.003716 LKR |
| 2 LBP | 0.007431 LKR |
| 3 LBP | 0.0111 LKR |
| 5 LBP | 0.0186 LKR |
| 10 LBP | 0.0372 LKR |
| 20 LBP | 0.0743 LKR |
| 50 LBP | 0.1858 LKR |
| 100 LBP | 0.3716 LKR |
| 1000 LBP | 3.72 LKR |
Cách chuyển đổi LBP sang LKR
1 LBP = 0.003716 LKR
1 LKR = 269.13 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang LKR:
15 LBP = 15 × 0.003716 LKR = 0.055735 LKR