Chuyển đổi LBP sang CLP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị CLP [Chilean Peso]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
CLP
Định nghĩa: CLP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Chile.
Bảng chuyển đổi LBP sang CLP
| LBP [Lebanese Pound] | CLP [Chilean Peso] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000110 CLP |
| 0.10 LBP | 0.001096 CLP |
| 1 LBP | 0.0110 CLP |
| 2 LBP | 0.0219 CLP |
| 3 LBP | 0.0329 CLP |
| 5 LBP | 0.0548 CLP |
| 10 LBP | 0.1096 CLP |
| 20 LBP | 0.2193 CLP |
| 50 LBP | 0.5482 CLP |
| 100 LBP | 1.10 CLP |
| 1000 LBP | 10.96 CLP |
Cách chuyển đổi LBP sang CLP
1 LBP = 0.010964 CLP
1 CLP = 91.21 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang CLP:
15 LBP = 15 × 0.010964 CLP = 0.164453 CLP