Chuyển đổi LBP sang CLP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị CLP [Chilean Peso]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
CLP
Định nghĩa: CLP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Chile.
Bảng chuyển đổi LBP sang CLP
| LBP [Lebanese Pound] | CLP [Chilean Peso] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000106 CLP |
| 0.10 LBP | 0.001065 CLP |
| 1 LBP | 0.0106 CLP |
| 2 LBP | 0.0213 CLP |
| 3 LBP | 0.0319 CLP |
| 5 LBP | 0.0532 CLP |
| 10 LBP | 0.1065 CLP |
| 20 LBP | 0.2129 CLP |
| 50 LBP | 0.5323 CLP |
| 100 LBP | 1.06 CLP |
| 1000 LBP | 10.65 CLP |
Cách chuyển đổi LBP sang CLP
1 LBP = 0.010645 CLP
1 CLP = 93.94 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang CLP:
15 LBP = 15 × 0.010645 CLP = 0.159676 CLP