Chuyển đổi LBP sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi LBP sang LAK
| LBP [Lebanese Pound] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.002514 LAK |
| 0.10 LBP | 0.0251 LAK |
| 1 LBP | 0.2514 LAK |
| 2 LBP | 0.5028 LAK |
| 3 LBP | 0.7542 LAK |
| 5 LBP | 1.26 LAK |
| 10 LBP | 2.51 LAK |
| 20 LBP | 5.03 LAK |
| 50 LBP | 12.57 LAK |
| 100 LBP | 25.14 LAK |
| 1000 LBP | 251.41 LAK |
Cách chuyển đổi LBP sang LAK
1 LBP = 0.251413 LAK
1 LAK = 3.98 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang LAK:
15 LBP = 15 × 0.251413 LAK = 3.77 LAK