Chuyển đổi LBP sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi LBP sang LAK
| LBP [Lebanese Pound] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.002499 LAK |
| 0.10 LBP | 0.0250 LAK |
| 1 LBP | 0.2499 LAK |
| 2 LBP | 0.4999 LAK |
| 3 LBP | 0.7498 LAK |
| 5 LBP | 1.25 LAK |
| 10 LBP | 2.50 LAK |
| 20 LBP | 5.00 LAK |
| 50 LBP | 12.50 LAK |
| 100 LBP | 24.99 LAK |
| 1000 LBP | 249.93 LAK |
Cách chuyển đổi LBP sang LAK
1 LBP = 0.249933 LAK
1 LAK = 4.00 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang LAK:
15 LBP = 15 × 0.249933 LAK = 3.75 LAK