Chuyển đổi LBP sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi LBP sang GNF
| LBP [Lebanese Pound] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000988 GNF |
| 0.10 LBP | 0.009880 GNF |
| 1 LBP | 0.0988 GNF |
| 2 LBP | 0.1976 GNF |
| 3 LBP | 0.2964 GNF |
| 5 LBP | 0.4940 GNF |
| 10 LBP | 0.9880 GNF |
| 20 LBP | 1.98 GNF |
| 50 LBP | 4.94 GNF |
| 100 LBP | 9.88 GNF |
| 1000 LBP | 98.80 GNF |
Cách chuyển đổi LBP sang GNF
1 LBP = 0.098796 GNF
1 GNF = 10.12 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang GNF:
15 LBP = 15 × 0.098796 GNF = 1.48 GNF