Chuyển đổi LBP sang BYN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị BYN [Belarusian Ruble]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
Bảng chuyển đổi LBP sang BYN
| LBP [Lebanese Pound] | BYN [Belarusian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000000 BYN |
| 0.10 LBP | 0.000003 BYN |
| 1 LBP | 0.000034 BYN |
| 2 LBP | 0.000068 BYN |
| 3 LBP | 0.000101 BYN |
| 5 LBP | 0.000169 BYN |
| 10 LBP | 0.000338 BYN |
| 20 LBP | 0.000676 BYN |
| 50 LBP | 0.001691 BYN |
| 100 LBP | 0.003382 BYN |
| 1000 LBP | 0.0338 BYN |
Cách chuyển đổi LBP sang BYN
1 LBP = 0.000034 BYN
1 BYN = 29568 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang BYN:
15 LBP = 15 × 0.000034 BYN = 0.000507 BYN