Chuyển đổi LBP sang KES
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị KES [Kenyan Shilling]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
Bảng chuyển đổi LBP sang KES
| LBP [Lebanese Pound] | KES [Kenyan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000015 KES |
| 0.10 LBP | 0.000145 KES |
| 1 LBP | 0.001451 KES |
| 2 LBP | 0.002902 KES |
| 3 LBP | 0.004354 KES |
| 5 LBP | 0.007256 KES |
| 10 LBP | 0.0145 KES |
| 20 LBP | 0.0290 KES |
| 50 LBP | 0.0726 KES |
| 100 LBP | 0.1451 KES |
| 1000 LBP | 1.45 KES |
Cách chuyển đổi LBP sang KES
1 LBP = 0.001451 KES
1 KES = 689.06 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang KES:
15 LBP = 15 × 0.001451 KES = 0.021769 KES