Chuyển đổi LBP sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi LBP sang BTN
| LBP [Lebanese Pound] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000011 BTN |
| 0.10 LBP | 0.000107 BTN |
| 1 LBP | 0.001066 BTN |
| 2 LBP | 0.002132 BTN |
| 3 LBP | 0.003198 BTN |
| 5 LBP | 0.005331 BTN |
| 10 LBP | 0.0107 BTN |
| 20 LBP | 0.0213 BTN |
| 50 LBP | 0.0533 BTN |
| 100 LBP | 0.1066 BTN |
| 1000 LBP | 1.07 BTN |
Cách chuyển đổi LBP sang BTN
1 LBP = 0.001066 BTN
1 BTN = 937.97 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang BTN:
15 LBP = 15 × 0.001066 BTN = 0.015992 BTN