Chuyển đổi LBP sang CDF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị CDF [Congolese Franc]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
Bảng chuyển đổi LBP sang CDF
| LBP [Lebanese Pound] | CDF [Congolese Franc] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000258 CDF |
| 0.10 LBP | 0.002580 CDF |
| 1 LBP | 0.0258 CDF |
| 2 LBP | 0.0516 CDF |
| 3 LBP | 0.0774 CDF |
| 5 LBP | 0.1290 CDF |
| 10 LBP | 0.2580 CDF |
| 20 LBP | 0.5160 CDF |
| 50 LBP | 1.29 CDF |
| 100 LBP | 2.58 CDF |
| 1000 LBP | 25.80 CDF |
Cách chuyển đổi LBP sang CDF
1 LBP = 0.025802 CDF
1 CDF = 38.76 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang CDF:
15 LBP = 15 × 0.025802 CDF = 0.387024 CDF