Chuyển đổi LBP sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi LBP sang HRK
| LBP [Lebanese Pound] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000001 HRK |
| 0.10 LBP | 0.000007 HRK |
| 1 LBP | 0.000073 HRK |
| 2 LBP | 0.000146 HRK |
| 3 LBP | 0.000219 HRK |
| 5 LBP | 0.000365 HRK |
| 10 LBP | 0.000729 HRK |
| 20 LBP | 0.001458 HRK |
| 50 LBP | 0.003645 HRK |
| 100 LBP | 0.007290 HRK |
| 1000 LBP | 0.0729 HRK |
Cách chuyển đổi LBP sang HRK
1 LBP = 0.000073 HRK
1 HRK = 13717 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang HRK:
15 LBP = 15 × 0.000073 HRK = 0.001094 HRK