Chuyển đổi LBP sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi LBP sang CNH
| LBP [Lebanese Pound] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000001 CNH |
| 0.10 LBP | 0.000007 CNH |
| 1 LBP | 0.000075 CNH |
| 2 LBP | 0.000150 CNH |
| 3 LBP | 0.000225 CNH |
| 5 LBP | 0.000375 CNH |
| 10 LBP | 0.000750 CNH |
| 20 LBP | 0.001499 CNH |
| 50 LBP | 0.003748 CNH |
| 100 LBP | 0.007495 CNH |
| 1000 LBP | 0.0750 CNH |
Cách chuyển đổi LBP sang CNH
1 LBP = 0.000075 CNH
1 CNH = 13342 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang CNH:
15 LBP = 15 × 0.000075 CNH = 0.001124 CNH