Chuyển đổi LBP sang CNH

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
LBP [Lebanese Pound]
CNH [Chinese Yuan (Offshore)]

LBP

Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.

CNH

Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.

Bảng chuyển đổi LBP sang CNH

LBP [Lebanese Pound] CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
0.01 LBP 0.000001 CNH
0.10 LBP 0.000007 CNH
1 LBP 0.000075 CNH
2 LBP 0.000149 CNH
3 LBP 0.000224 CNH
5 LBP 0.000373 CNH
10 LBP 0.000746 CNH
20 LBP 0.001491 CNH
50 LBP 0.003728 CNH
100 LBP 0.007457 CNH
1000 LBP 0.0746 CNH

Cách chuyển đổi LBP sang CNH

1 LBP = 0.000075 CNH

1 CNH = 13411 LBP

Ví dụ

Chuyển đổi 15 LBP sang CNH:
15 LBP = 15 × 0.000075 CNH = 0.001119 CNH

Chuyển đổi LBP sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.