Chuyển đổi LBP sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi LBP sang QAR
| LBP [Lebanese Pound] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000000 QAR |
| 0.10 LBP | 0.000004 QAR |
| 1 LBP | 0.000041 QAR |
| 2 LBP | 0.000081 QAR |
| 3 LBP | 0.000122 QAR |
| 5 LBP | 0.000204 QAR |
| 10 LBP | 0.000407 QAR |
| 20 LBP | 0.000814 QAR |
| 50 LBP | 0.002035 QAR |
| 100 LBP | 0.004071 QAR |
| 1000 LBP | 0.0407 QAR |
Cách chuyển đổi LBP sang QAR
1 LBP = 0.000041 QAR
1 QAR = 24564 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang QAR:
15 LBP = 15 × 0.000041 QAR = 0.000611 QAR