Chuyển đổi LBP sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi LBP sang CVE
| LBP [Lebanese Pound] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000011 CVE |
| 0.10 LBP | 0.000107 CVE |
| 1 LBP | 0.001072 CVE |
| 2 LBP | 0.002144 CVE |
| 3 LBP | 0.003216 CVE |
| 5 LBP | 0.005360 CVE |
| 10 LBP | 0.0107 CVE |
| 20 LBP | 0.0214 CVE |
| 50 LBP | 0.0536 CVE |
| 100 LBP | 0.1072 CVE |
| 1000 LBP | 1.07 CVE |
Cách chuyển đổi LBP sang CVE
1 LBP = 0.001072 CVE
1 CVE = 932.81 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang CVE:
15 LBP = 15 × 0.001072 CVE = 0.016080 CVE