Chuyển đổi LBP sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
LBP [Lebanese Pound]
CVE [Cape Verdean Escudo]

LBP

Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi LBP sang CVE

LBP [Lebanese Pound] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 LBP 0.000011 CVE
0.10 LBP 0.000110 CVE
1 LBP 0.001103 CVE
2 LBP 0.002205 CVE
3 LBP 0.003308 CVE
5 LBP 0.005513 CVE
10 LBP 0.0110 CVE
20 LBP 0.0221 CVE
50 LBP 0.0551 CVE
100 LBP 0.1103 CVE
1000 LBP 1.10 CVE

Cách chuyển đổi LBP sang CVE

1 LBP = 0.001103 CVE

1 CVE = 907.02 LBP

Ví dụ

Chuyển đổi 15 LBP sang CVE:
15 LBP = 15 × 0.001103 CVE = 0.016538 CVE

Chuyển đổi LBP sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.