Chuyển đổi LBP sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi LBP sang TMT
| LBP [Lebanese Pound] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000000 TMT |
| 0.10 LBP | 0.000004 TMT |
| 1 LBP | 0.000039 TMT |
| 2 LBP | 0.000078 TMT |
| 3 LBP | 0.000117 TMT |
| 5 LBP | 0.000196 TMT |
| 10 LBP | 0.000391 TMT |
| 20 LBP | 0.000782 TMT |
| 50 LBP | 0.001955 TMT |
| 100 LBP | 0.003911 TMT |
| 1000 LBP | 0.0391 TMT |
Cách chuyển đổi LBP sang TMT
1 LBP = 0.000039 TMT
1 TMT = 25570 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang TMT:
15 LBP = 15 × 0.000039 TMT = 0.000587 TMT