Chuyển đổi LBP sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi LBP sang GIP
| LBP [Lebanese Pound] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000000 GIP |
| 0.10 LBP | 0.000001 GIP |
| 1 LBP | 0.000008 GIP |
| 2 LBP | 0.000017 GIP |
| 3 LBP | 0.000025 GIP |
| 5 LBP | 0.000041 GIP |
| 10 LBP | 0.000083 GIP |
| 20 LBP | 0.000166 GIP |
| 50 LBP | 0.000414 GIP |
| 100 LBP | 0.000829 GIP |
| 1000 LBP | 0.008288 GIP |
Cách chuyển đổi LBP sang GIP
1 LBP = 0.000008 GIP
1 GIP = 120652 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang GIP:
15 LBP = 15 × 0.000008 GIP = 0.000124 GIP