Chuyển đổi LBP sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi LBP sang KPW
| LBP [Lebanese Pound] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000101 KPW |
| 0.10 LBP | 0.001005 KPW |
| 1 LBP | 0.0101 KPW |
| 2 LBP | 0.0201 KPW |
| 3 LBP | 0.0302 KPW |
| 5 LBP | 0.0503 KPW |
| 10 LBP | 0.1005 KPW |
| 20 LBP | 0.2010 KPW |
| 50 LBP | 0.5025 KPW |
| 100 LBP | 1.01 KPW |
| 1000 LBP | 10.05 KPW |
Cách chuyển đổi LBP sang KPW
1 LBP = 0.010050 KPW
1 KPW = 99.50 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang KPW:
15 LBP = 15 × 0.010050 KPW = 0.150754 KPW