Chuyển đổi LBP sang GGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị GGP [Guernsey Pound]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
Bảng chuyển đổi LBP sang GGP
| LBP [Lebanese Pound] | GGP [Guernsey Pound] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000000 GGP |
| 0.10 LBP | 0.000001 GGP |
| 1 LBP | 0.000008 GGP |
| 2 LBP | 0.000017 GGP |
| 3 LBP | 0.000025 GGP |
| 5 LBP | 0.000041 GGP |
| 10 LBP | 0.000083 GGP |
| 20 LBP | 0.000166 GGP |
| 50 LBP | 0.000414 GGP |
| 100 LBP | 0.000828 GGP |
| 1000 LBP | 0.008281 GGP |
Cách chuyển đổi LBP sang GGP
1 LBP = 0.000008 GGP
1 GGP = 120758 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang GGP:
15 LBP = 15 × 0.000008 GGP = 0.000124 GGP