Chuyển đổi LBP sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi LBP sang BOB
| LBP [Lebanese Pound] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000001 BOB |
| 0.10 LBP | 0.000013 BOB |
| 1 LBP | 0.000134 BOB |
| 2 LBP | 0.000268 BOB |
| 3 LBP | 0.000402 BOB |
| 5 LBP | 0.000670 BOB |
| 10 LBP | 0.001340 BOB |
| 20 LBP | 0.002680 BOB |
| 50 LBP | 0.006699 BOB |
| 100 LBP | 0.0134 BOB |
| 1000 LBP | 0.1340 BOB |
Cách chuyển đổi LBP sang BOB
1 LBP = 0.000134 BOB
1 BOB = 7463 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang BOB:
15 LBP = 15 × 0.000134 BOB = 0.002010 BOB