Chuyển đổi LBP sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi LBP sang CHF
| LBP [Lebanese Pound] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000000 CHF |
| 0.10 LBP | 0.000001 CHF |
| 1 LBP | 0.000009 CHF |
| 2 LBP | 0.000018 CHF |
| 3 LBP | 0.000027 CHF |
| 5 LBP | 0.000046 CHF |
| 10 LBP | 0.000091 CHF |
| 20 LBP | 0.000183 CHF |
| 50 LBP | 0.000457 CHF |
| 100 LBP | 0.000914 CHF |
| 1000 LBP | 0.009144 CHF |
Cách chuyển đổi LBP sang CHF
1 LBP = 0.000009 CHF
1 CHF = 109360 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang CHF:
15 LBP = 15 × 0.000009 CHF = 0.000137 CHF