Chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang Sho (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] sang đơn vị Sho (Nhật Bản) [升]
thìa cà phê (Anh)
Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.
Sho (Nhật Bản)
Định nghĩa: Sho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Sho (Nhật Bản) bằng 0.001803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang Sho (Nhật Bản)
| thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] | Sho (Nhật Bản) [升] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (Anh) | 0.000033 Sho (Nhật Bản) |
| 0.10 thìa cà phê (Anh) | 0.000328 Sho (Nhật Bản) |
| 1 thìa cà phê (Anh) | 0.003281 Sho (Nhật Bản) |
| 2 thìa cà phê (Anh) | 0.006563 Sho (Nhật Bản) |
| 3 thìa cà phê (Anh) | 0.009844 Sho (Nhật Bản) |
| 5 thìa cà phê (Anh) | 0.0164 Sho (Nhật Bản) |
| 10 thìa cà phê (Anh) | 0.0328 Sho (Nhật Bản) |
| 20 thìa cà phê (Anh) | 0.0656 Sho (Nhật Bản) |
| 50 thìa cà phê (Anh) | 0.1641 Sho (Nhật Bản) |
| 100 thìa cà phê (Anh) | 0.3281 Sho (Nhật Bản) |
| 1000 thìa cà phê (Anh) | 3.28 Sho (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang Sho (Nhật Bản)
1 thìa cà phê (Anh) = 0.003281 Sho (Nhật Bản)
1 Sho (Nhật Bản) = 304.75 thìa cà phê (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (Anh) sang Sho (Nhật Bản):
15 thìa cà phê (Anh) = 15 × 0.003281 Sho (Nhật Bản) = 0.049221 Sho (Nhật Bản)