Chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang decimét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] sang đơn vị decimét khối [dm^3]
thìa cà phê (Anh)
Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.
decimét khối
Định nghĩa: decimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decimét khối bằng 0.001 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang decimét khối
| thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] | decimét khối [dm^3] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (Anh) | 0.000059 decimét khối |
| 0.10 thìa cà phê (Anh) | 0.000592 decimét khối |
| 1 thìa cà phê (Anh) | 0.005919 decimét khối |
| 2 thìa cà phê (Anh) | 0.0118 decimét khối |
| 3 thìa cà phê (Anh) | 0.0178 decimét khối |
| 5 thìa cà phê (Anh) | 0.0296 decimét khối |
| 10 thìa cà phê (Anh) | 0.0592 decimét khối |
| 20 thìa cà phê (Anh) | 0.1184 decimét khối |
| 50 thìa cà phê (Anh) | 0.2960 decimét khối |
| 100 thìa cà phê (Anh) | 0.5919 decimét khối |
| 1000 thìa cà phê (Anh) | 5.92 decimét khối |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang decimét khối
1 thìa cà phê (Anh) = 0.005919 decimét khối
1 decimét khối = 168.94 thìa cà phê (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (Anh) sang decimét khối:
15 thìa cà phê (Anh) = 15 × 0.005919 decimét khối = 0.088791 decimét khối