Chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang cốc (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] sang đơn vị cốc (hệ mét) [cup (metric)]
thìa cà phê (Anh)
Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.
cốc (hệ mét)
Định nghĩa: cốc (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (hệ mét) bằng 0.00025 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang cốc (hệ mét)
| thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] | cốc (hệ mét) [cup (metric)] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (Anh) | 0.000237 cốc (hệ mét) |
| 0.10 thìa cà phê (Anh) | 0.002368 cốc (hệ mét) |
| 1 thìa cà phê (Anh) | 0.0237 cốc (hệ mét) |
| 2 thìa cà phê (Anh) | 0.0474 cốc (hệ mét) |
| 3 thìa cà phê (Anh) | 0.0710 cốc (hệ mét) |
| 5 thìa cà phê (Anh) | 0.1184 cốc (hệ mét) |
| 10 thìa cà phê (Anh) | 0.2368 cốc (hệ mét) |
| 20 thìa cà phê (Anh) | 0.4736 cốc (hệ mét) |
| 50 thìa cà phê (Anh) | 1.18 cốc (hệ mét) |
| 100 thìa cà phê (Anh) | 2.37 cốc (hệ mét) |
| 1000 thìa cà phê (Anh) | 23.68 cốc (hệ mét) |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang cốc (hệ mét)
1 thìa cà phê (Anh) = 0.023678 cốc (hệ mét)
1 cốc (hệ mét) = 42.23 thìa cà phê (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (Anh) sang cốc (hệ mét):
15 thìa cà phê (Anh) = 15 × 0.023678 cốc (hệ mét) = 0.355163 cốc (hệ mét)