Chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] sang đơn vị acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)]
thìa cà phê (Anh)
Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.
acre-feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
| thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] | acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (Anh) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 thìa cà phê (Anh) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1 thìa cà phê (Anh) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 2 thìa cà phê (Anh) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 3 thìa cà phê (Anh) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 5 thìa cà phê (Anh) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 10 thìa cà phê (Anh) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 20 thìa cà phê (Anh) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 50 thìa cà phê (Anh) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 100 thìa cà phê (Anh) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1000 thìa cà phê (Anh) | 0.000005 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 thìa cà phê (Anh) = 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 208381210 thìa cà phê (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (Anh) sang acre-feet (khảo sát Mỹ):
15 thìa cà phê (Anh) = 15 × 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ)