Chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang gill (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] sang đơn vị gill (Mỹ) [gi]
thìa cà phê (Anh)
Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang gill (Mỹ)
| thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] | gill (Mỹ) [gi] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (Anh) | 0.000500 gill (Mỹ) |
| 0.10 thìa cà phê (Anh) | 0.005004 gill (Mỹ) |
| 1 thìa cà phê (Anh) | 0.0500 gill (Mỹ) |
| 2 thìa cà phê (Anh) | 0.1001 gill (Mỹ) |
| 3 thìa cà phê (Anh) | 0.1501 gill (Mỹ) |
| 5 thìa cà phê (Anh) | 0.2502 gill (Mỹ) |
| 10 thìa cà phê (Anh) | 0.5004 gill (Mỹ) |
| 20 thìa cà phê (Anh) | 1.00 gill (Mỹ) |
| 50 thìa cà phê (Anh) | 2.50 gill (Mỹ) |
| 100 thìa cà phê (Anh) | 5.00 gill (Mỹ) |
| 1000 thìa cà phê (Anh) | 50.04 gill (Mỹ) |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang gill (Mỹ)
1 thìa cà phê (Anh) = 0.050040 gill (Mỹ)
1 gill (Mỹ) = 19.98 thìa cà phê (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (Anh) sang gill (Mỹ):
15 thìa cà phê (Anh) = 15 × 0.050040 gill (Mỹ) = 0.750594 gill (Mỹ)