Chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang nanolít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] sang đơn vị nanolít [nL]
thìa cà phê (Anh)
Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.
nanolít
Định nghĩa: nanolít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 nanolít bằng 1.0e-12 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang nanolít
| thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] | nanolít [nL] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (Anh) | 59194 nanolít |
| 0.10 thìa cà phê (Anh) | 591939 nanolít |
| 1 thìa cà phê (Anh) | 5919388 nanolít |
| 2 thìa cà phê (Anh) | 11838776 nanolít |
| 3 thìa cà phê (Anh) | 17758164 nanolít |
| 5 thìa cà phê (Anh) | 29596940 nanolít |
| 10 thìa cà phê (Anh) | 59193880 nanolít |
| 20 thìa cà phê (Anh) | 118387760 nanolít |
| 50 thìa cà phê (Anh) | 295969401 nanolít |
| 100 thìa cà phê (Anh) | 591938802 nanolít |
| 1000 thìa cà phê (Anh) | 5919388021 nanolít |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang nanolít
1 thìa cà phê (Anh) = 5919388 nanolít
1 nanolít = 0.000000 thìa cà phê (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (Anh) sang nanolít:
15 thìa cà phê (Anh) = 15 × 5919388 nanolít = 88790820 nanolít