Chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang Taza (Tây Ban Nha)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] sang đơn vị Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)]
Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]

thìa cà phê (Anh)

Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.

Taza (Tây Ban Nha)

Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.

Bảng chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang Taza (Tây Ban Nha)

thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
0.01 thìa cà phê (Anh) 0.000250 Taza (Tây Ban Nha)
0.10 thìa cà phê (Anh) 0.002502 Taza (Tây Ban Nha)
1 thìa cà phê (Anh) 0.0250 Taza (Tây Ban Nha)
2 thìa cà phê (Anh) 0.0500 Taza (Tây Ban Nha)
3 thìa cà phê (Anh) 0.0751 Taza (Tây Ban Nha)
5 thìa cà phê (Anh) 0.1251 Taza (Tây Ban Nha)
10 thìa cà phê (Anh) 0.2502 Taza (Tây Ban Nha)
20 thìa cà phê (Anh) 0.5004 Taza (Tây Ban Nha)
50 thìa cà phê (Anh) 1.25 Taza (Tây Ban Nha)
100 thìa cà phê (Anh) 2.50 Taza (Tây Ban Nha)
1000 thìa cà phê (Anh) 25.02 Taza (Tây Ban Nha)

Cách chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang Taza (Tây Ban Nha)

1 thìa cà phê (Anh) = 0.025020 Taza (Tây Ban Nha)

1 Taza (Tây Ban Nha) = 39.97 thìa cà phê (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thìa cà phê (Anh) sang Taza (Tây Ban Nha):
15 thìa cà phê (Anh) = 15 × 0.025020 Taza (Tây Ban Nha) = 0.375297 Taza (Tây Ban Nha)

Chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.