Chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang minim (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] sang đơn vị minim (Anh) [minim (UK)]
thìa cà phê (Anh)
Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang minim (Anh)
| thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] | minim (Anh) [minim (UK)] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (Anh) | 1.0000 minim (Anh) |
| 0.10 thìa cà phê (Anh) | 10.00 minim (Anh) |
| 1 thìa cà phê (Anh) | 100.00 minim (Anh) |
| 2 thìa cà phê (Anh) | 200.00 minim (Anh) |
| 3 thìa cà phê (Anh) | 300.00 minim (Anh) |
| 5 thìa cà phê (Anh) | 500.00 minim (Anh) |
| 10 thìa cà phê (Anh) | 1000.00 minim (Anh) |
| 20 thìa cà phê (Anh) | 2000 minim (Anh) |
| 50 thìa cà phê (Anh) | 5000 minim (Anh) |
| 100 thìa cà phê (Anh) | 10000 minim (Anh) |
| 1000 thìa cà phê (Anh) | 100000 minim (Anh) |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang minim (Anh)
1 thìa cà phê (Anh) = 100.00 minim (Anh)
1 minim (Anh) = 0.010000 thìa cà phê (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (Anh) sang minim (Anh):
15 thìa cà phê (Anh) = 15 × 100.00 minim (Anh) = 1500 minim (Anh)