Chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang giọt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] sang đơn vị giọt [drop]
thìa cà phê (Anh)
Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.
giọt
Định nghĩa: giọt là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 giọt bằng 5.0e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang giọt
| thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] | giọt [drop] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (Anh) | 1.18 giọt |
| 0.10 thìa cà phê (Anh) | 11.84 giọt |
| 1 thìa cà phê (Anh) | 118.39 giọt |
| 2 thìa cà phê (Anh) | 236.78 giọt |
| 3 thìa cà phê (Anh) | 355.16 giọt |
| 5 thìa cà phê (Anh) | 591.94 giọt |
| 10 thìa cà phê (Anh) | 1184 giọt |
| 20 thìa cà phê (Anh) | 2368 giọt |
| 50 thìa cà phê (Anh) | 5919 giọt |
| 100 thìa cà phê (Anh) | 11839 giọt |
| 1000 thìa cà phê (Anh) | 118388 giọt |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang giọt
1 thìa cà phê (Anh) = 118.39 giọt
1 giọt = 0.008447 thìa cà phê (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (Anh) sang giọt:
15 thìa cà phê (Anh) = 15 × 118.39 giọt = 1776 giọt