Chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang log (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] sang đơn vị log (Kinh Thánh) [log (Biblical)]
thìa cà phê (Anh)
Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.
log (Kinh Thánh)
Định nghĩa: log (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 log (Kinh Thánh) bằng 0.0003055556 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang log (Kinh Thánh)
| thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] | log (Kinh Thánh) [log (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (Anh) | 0.000194 log (Kinh Thánh) |
| 0.10 thìa cà phê (Anh) | 0.001937 log (Kinh Thánh) |
| 1 thìa cà phê (Anh) | 0.0194 log (Kinh Thánh) |
| 2 thìa cà phê (Anh) | 0.0387 log (Kinh Thánh) |
| 3 thìa cà phê (Anh) | 0.0581 log (Kinh Thánh) |
| 5 thìa cà phê (Anh) | 0.0969 log (Kinh Thánh) |
| 10 thìa cà phê (Anh) | 0.1937 log (Kinh Thánh) |
| 20 thìa cà phê (Anh) | 0.3875 log (Kinh Thánh) |
| 50 thìa cà phê (Anh) | 0.9686 log (Kinh Thánh) |
| 100 thìa cà phê (Anh) | 1.94 log (Kinh Thánh) |
| 1000 thìa cà phê (Anh) | 19.37 log (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang log (Kinh Thánh)
1 thìa cà phê (Anh) = 0.019373 log (Kinh Thánh)
1 log (Kinh Thánh) = 51.62 thìa cà phê (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (Anh) sang log (Kinh Thánh):
15 thìa cà phê (Anh) = 15 × 0.019373 log (Kinh Thánh) = 0.290588 log (Kinh Thánh)