Chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] sang đơn vị Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega]
thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)]
Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega]

thìa cà phê (Anh)

Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.

Castilian fanega (Tây Ban Nha)

Định nghĩa: Castilian fanega (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) bằng 0.055501 mét khối.

Bảng chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)

thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega]
0.01 thìa cà phê (Anh) 0.000001 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
0.10 thìa cà phê (Anh) 0.000011 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
1 thìa cà phê (Anh) 0.000107 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
2 thìa cà phê (Anh) 0.000213 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
3 thìa cà phê (Anh) 0.000320 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
5 thìa cà phê (Anh) 0.000533 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
10 thìa cà phê (Anh) 0.001067 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
20 thìa cà phê (Anh) 0.002133 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
50 thìa cà phê (Anh) 0.005333 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
100 thìa cà phê (Anh) 0.0107 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
1000 thìa cà phê (Anh) 0.1067 Castilian fanega (Tây Ban Nha)

Cách chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)

1 thìa cà phê (Anh) = 0.000107 Castilian fanega (Tây Ban Nha)

1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 9376 thìa cà phê (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thìa cà phê (Anh) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha):
15 thìa cà phê (Anh) = 15 × 0.000107 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 0.001600 Castilian fanega (Tây Ban Nha)

Chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.