Chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang kilôlít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] sang đơn vị kilôlít [kL]
thìa cà phê (Anh)
Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.
kilôlít
Định nghĩa: kilôlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôlít bằng 1 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang kilôlít
| thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] | kilôlít [kL] |
|---|---|
| 0.01 thìa cà phê (Anh) | 0.000000 kilôlít |
| 0.10 thìa cà phê (Anh) | 0.000001 kilôlít |
| 1 thìa cà phê (Anh) | 0.000006 kilôlít |
| 2 thìa cà phê (Anh) | 0.000012 kilôlít |
| 3 thìa cà phê (Anh) | 0.000018 kilôlít |
| 5 thìa cà phê (Anh) | 0.000030 kilôlít |
| 10 thìa cà phê (Anh) | 0.000059 kilôlít |
| 20 thìa cà phê (Anh) | 0.000118 kilôlít |
| 50 thìa cà phê (Anh) | 0.000296 kilôlít |
| 100 thìa cà phê (Anh) | 0.000592 kilôlít |
| 1000 thìa cà phê (Anh) | 0.005919 kilôlít |
Cách chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang kilôlít
1 thìa cà phê (Anh) = 0.000006 kilôlít
1 kilôlít = 168936 thìa cà phê (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa cà phê (Anh) sang kilôlít:
15 thìa cà phê (Anh) = 15 × 0.000006 kilôlít = 0.000089 kilôlít