Chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang dekalít

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] sang đơn vị dekalít [daL]
thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)]
dekalít [daL]

thìa cà phê (Anh)

Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.

dekalít

Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.

Bảng chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang dekalít

thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] dekalít [daL]
0.01 thìa cà phê (Anh) 0.000006 dekalít
0.10 thìa cà phê (Anh) 0.000059 dekalít
1 thìa cà phê (Anh) 0.000592 dekalít
2 thìa cà phê (Anh) 0.001184 dekalít
3 thìa cà phê (Anh) 0.001776 dekalít
5 thìa cà phê (Anh) 0.002960 dekalít
10 thìa cà phê (Anh) 0.005919 dekalít
20 thìa cà phê (Anh) 0.0118 dekalít
50 thìa cà phê (Anh) 0.0296 dekalít
100 thìa cà phê (Anh) 0.0592 dekalít
1000 thìa cà phê (Anh) 0.5919 dekalít

Cách chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang dekalít

1 thìa cà phê (Anh) = 0.000592 dekalít

1 dekalít = 1689 thìa cà phê (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thìa cà phê (Anh) sang dekalít:
15 thìa cà phê (Anh) = 15 × 0.000592 dekalít = 0.008879 dekalít

Chuyển đổi thìa cà phê (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.