Chuyển đổi GIP sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi GIP sang UYU
| GIP [Gibraltar Pound] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.5418 UYU |
| 0.10 GIP | 5.42 UYU |
| 1 GIP | 54.18 UYU |
| 2 GIP | 108.35 UYU |
| 3 GIP | 162.53 UYU |
| 5 GIP | 270.89 UYU |
| 10 GIP | 541.77 UYU |
| 20 GIP | 1084 UYU |
| 50 GIP | 2709 UYU |
| 100 GIP | 5418 UYU |
| 1000 GIP | 54177 UYU |
Cách chuyển đổi GIP sang UYU
1 GIP = 54.18 UYU
1 UYU = 0.018458 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang UYU:
15 GIP = 15 × 54.18 UYU = 812.66 UYU