Chuyển đổi GIP sang ISK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
GIP [Gibraltar Pound]
ISK [Icelandic Króna]

GIP

Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.

ISK

Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.

Bảng chuyển đổi GIP sang ISK

GIP [Gibraltar Pound] ISK [Icelandic Króna]
0.01 GIP 1.63 ISK
0.10 GIP 16.33 ISK
1 GIP 163.26 ISK
2 GIP 326.52 ISK
3 GIP 489.79 ISK
5 GIP 816.31 ISK
10 GIP 1633 ISK
20 GIP 3265 ISK
50 GIP 8163 ISK
100 GIP 16326 ISK
1000 GIP 163262 ISK

Cách chuyển đổi GIP sang ISK

1 GIP = 163.26 ISK

1 ISK = 0.006125 GIP

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GIP sang ISK:
15 GIP = 15 × 163.26 ISK = 2449 ISK

Chuyển đổi GIP sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.