Chuyển đổi GIP sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi GIP sang ISK
| GIP [Gibraltar Pound] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 1.64 ISK |
| 0.10 GIP | 16.38 ISK |
| 1 GIP | 163.82 ISK |
| 2 GIP | 327.64 ISK |
| 3 GIP | 491.46 ISK |
| 5 GIP | 819.10 ISK |
| 10 GIP | 1638 ISK |
| 20 GIP | 3276 ISK |
| 50 GIP | 8191 ISK |
| 100 GIP | 16382 ISK |
| 1000 GIP | 163820 ISK |
Cách chuyển đổi GIP sang ISK
1 GIP = 163.82 ISK
1 ISK = 0.006104 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang ISK:
15 GIP = 15 × 163.82 ISK = 2457 ISK