Chuyển đổi GIP sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi GIP sang LBP
| GIP [Gibraltar Pound] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 1206 LBP |
| 0.10 GIP | 12063 LBP |
| 1 GIP | 120625 LBP |
| 2 GIP | 241250 LBP |
| 3 GIP | 361876 LBP |
| 5 GIP | 603126 LBP |
| 10 GIP | 1206252 LBP |
| 20 GIP | 2412505 LBP |
| 50 GIP | 6031262 LBP |
| 100 GIP | 12062525 LBP |
| 1000 GIP | 120625246 LBP |
Cách chuyển đổi GIP sang LBP
1 GIP = 120625 LBP
1 LBP = 0.000008 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang LBP:
15 GIP = 15 × 120625 LBP = 1809379 LBP