Chuyển đổi GIP sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi GIP sang DKK
| GIP [Gibraltar Pound] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.0895 DKK |
| 0.10 GIP | 0.8951 DKK |
| 1 GIP | 8.95 DKK |
| 2 GIP | 17.90 DKK |
| 3 GIP | 26.85 DKK |
| 5 GIP | 44.76 DKK |
| 10 GIP | 89.51 DKK |
| 20 GIP | 179.03 DKK |
| 50 GIP | 447.57 DKK |
| 100 GIP | 895.15 DKK |
| 1000 GIP | 8951 DKK |
Cách chuyển đổi GIP sang DKK
1 GIP = 8.95 DKK
1 DKK = 0.111713 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang DKK:
15 GIP = 15 × 8.95 DKK = 134.27 DKK