Chuyển đổi GIP sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi GIP sang MXN
| GIP [Gibraltar Pound] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.2500 MXN |
| 0.10 GIP | 2.50 MXN |
| 1 GIP | 25.00 MXN |
| 2 GIP | 50.00 MXN |
| 3 GIP | 75.00 MXN |
| 5 GIP | 124.99 MXN |
| 10 GIP | 249.98 MXN |
| 20 GIP | 499.97 MXN |
| 50 GIP | 1250 MXN |
| 100 GIP | 2500 MXN |
| 1000 GIP | 24998 MXN |
Cách chuyển đổi GIP sang MXN
1 GIP = 25.00 MXN
1 MXN = 0.040002 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang MXN:
15 GIP = 15 × 25.00 MXN = 374.98 MXN