Chuyển đổi GIP sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi GIP sang MXN
| GIP [Gibraltar Pound] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.2311 MXN |
| 0.10 GIP | 2.31 MXN |
| 1 GIP | 23.11 MXN |
| 2 GIP | 46.23 MXN |
| 3 GIP | 69.34 MXN |
| 5 GIP | 115.57 MXN |
| 10 GIP | 231.13 MXN |
| 20 GIP | 462.26 MXN |
| 50 GIP | 1156 MXN |
| 100 GIP | 2311 MXN |
| 1000 GIP | 23113 MXN |
Cách chuyển đổi GIP sang MXN
1 GIP = 23.11 MXN
1 MXN = 0.043265 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang MXN:
15 GIP = 15 × 23.11 MXN = 346.70 MXN