Chuyển đổi GIP sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi GIP sang QAR
| GIP [Gibraltar Pound] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.0491 QAR |
| 0.10 GIP | 0.4910 QAR |
| 1 GIP | 4.91 QAR |
| 2 GIP | 9.82 QAR |
| 3 GIP | 14.73 QAR |
| 5 GIP | 24.55 QAR |
| 10 GIP | 49.10 QAR |
| 20 GIP | 98.20 QAR |
| 50 GIP | 245.49 QAR |
| 100 GIP | 490.99 QAR |
| 1000 GIP | 4910 QAR |
Cách chuyển đổi GIP sang QAR
1 GIP = 4.91 QAR
1 QAR = 0.203671 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang QAR:
15 GIP = 15 × 4.91 QAR = 73.65 QAR