Chuyển đổi GIP sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi GIP sang QAR
| GIP [Gibraltar Pound] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.0489 QAR |
| 0.10 GIP | 0.4891 QAR |
| 1 GIP | 4.89 QAR |
| 2 GIP | 9.78 QAR |
| 3 GIP | 14.67 QAR |
| 5 GIP | 24.45 QAR |
| 10 GIP | 48.91 QAR |
| 20 GIP | 97.82 QAR |
| 50 GIP | 244.54 QAR |
| 100 GIP | 489.08 QAR |
| 1000 GIP | 4891 QAR |
Cách chuyển đổi GIP sang QAR
1 GIP = 4.89 QAR
1 QAR = 0.204464 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang QAR:
15 GIP = 15 × 4.89 QAR = 73.36 QAR