Chuyển đổi GIP sang BHD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị BHD [Bahraini Dinar]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
BHD
Định nghĩa: BHD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahrain.
Bảng chuyển đổi GIP sang BHD
| GIP [Gibraltar Pound] | BHD [Bahraini Dinar] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.005061 BHD |
| 0.10 GIP | 0.0506 BHD |
| 1 GIP | 0.5061 BHD |
| 2 GIP | 1.01 BHD |
| 3 GIP | 1.52 BHD |
| 5 GIP | 2.53 BHD |
| 10 GIP | 5.06 BHD |
| 20 GIP | 10.12 BHD |
| 50 GIP | 25.31 BHD |
| 100 GIP | 50.61 BHD |
| 1000 GIP | 506.15 BHD |
Cách chuyển đổi GIP sang BHD
1 GIP = 0.506148 BHD
1 BHD = 1.98 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang BHD:
15 GIP = 15 × 0.506148 BHD = 7.59 BHD